Bảng giá xe Vinfast
Bảng giá xe Vinfast 2026 cập nhật mới nhất. Mọi chi tiết xin liên hệ 0945.42.95.59 để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
| Dòng xe | Số chỗ | Chi tiết sản phẩm | Giá (VNĐ) * | Giá kèm pin (VNĐ) | Nhận báo giá |
|---|---|---|---|---|---|
DÒNG XE VINFAST |
|||||
| VinFast VF2 | 4 | Xem chi tiết | 188.000.000 đ | — | |
| VinFast VF3 | 4 | Xem chi tiết | 285.000.000 đ | — | |
| VinFast VF5 | 5 | Xem chi tiết | 436.000.000 đ | — | |
| VinFast VF6 | 5 | Xem chi tiết | 606.000.000 đ | — | |
| VinFast VF7 | 5 | Xem chi tiết | 725.000.000 đ | — | |
| VinFast VF8 | 5 | Xem chi tiết | 898.000.000 đ | — | |
| VinFast VF9 | 7 | Xem chi tiết | 1.348.000.000 đ | — | |
DÒNG XE GREEN (THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ) |
|||||
| VinFast Limo Green | 7 | Xem chi tiết | 648.000.000 đ | — | |
| VINFAST MPV 7 | 7 | Xem chi tiết | 703.000.000 đ | — | |
| VinFast EC Van | 2 | Xem chi tiết | 268.000.000 đ | — | |
| VinFast Herio Green | 5 | Xem chi tiết | 398.000.000 đ | — | |
| VinFast Nerio Green | 5 | Xem chi tiết | 628.000.000 đ | — | |
Ghi chú & Điều khoản bảng giá (*)
- Bảng giá xe VinFast đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%).
- Giá lăn bánh mang tính chất tạm tính tham khảo, chưa bao gồm các chương trình giảm giá tiền mặt, quà tặng phụ kiện và ưu đãi tri ân đặc quyền tại showroom.
- Chính sách giá bán, gói cước thuê pin và ưu đãi lãi suất vay trả góp có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm công bố của VinFast Việt Nam.
- Quý khách vui lòng bấm "Nhận báo giá" hoặc gọi Hotline để nhận bảng tính lăn bánh chi tiết tại địa phương và ưu đãi tốt nhất trong tháng.